| Độ phân giải |
Chụp ảnh đơn xấp xỉ 35 MP |
| Góc ống kính |
FOV: 143°
Khẩu độ: f/2.8
Phạm vi lấy nét: 0,35 m đến ∞
Phạm vi ISO ảnh: 100-25600
Phạm vi ISO video: 100-25600
Tốc độ màn trập điện tử ảnh: 1/8000-30 giây
Tốc độ màn trập điện tử video: 1/8000 giây
Độ phân giải: 6880 × 5160 |
| Thông số màn hình |
Kích thước: 1,96 inch, 326 ppi
Độ phân giải: 314×556
Độ sáng tối đa (điển hình): 800 cd/㎡ |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6.0
Camera: BLE 5.1
Đế cắm tầm nhìn đa năng: BLE 5.4 |
| Nguồn điện trực tiếp |
Đế cắm tầm nhìn đa năng: 1300 mAh
Camera: 2.041 Wh
Đế cắm tầm nhìn đa năng: 5.031 Wh
Camera: 3,85 V
Đế cắm tầm nhìn đa năng: 3,87 V |
| Thông số pin |
Camera: Li-ion 1S
Đế cắm tầm nhìn đa năng: Li-ion 1S
Camera: 530 mAh
Camera: 90 phút
Camera + Đế gắn Vision đa năng: 200 phút |
| Chống rung |
RockSteady 3.0
HorizonBalancing |
| Tính năng khác |
Camera chống nước lên đến 10 m
Camera + Đế gắn camera đa năng chống nước IPX4 |