| CPU |
Hai chip ARM11 (2 × 268 MHz) với GPU phụ xử lý dấu phẩy động (VFP) |
| GPU |
DMP PICA200, xung nhịp 268 MHz, với 6 MB VRAM, hỗ trợ ánh sáng phong phú, texture tinh vi, anti-aliasing, v.v. |
| RAM hệ thống |
128 MB FCRAM (băng thông 3.2 GB/s) |
| Màn hình trên |
3.53″ LCD, 800 × 240 px (hiển thị 3D hiệu quả 400 × 240 px mỗi mắt), phủ gần 16.7 triệu màu, có thanh điều chỉnh độ sâu 3D |
| Màn hình dưới |
3.02″ LCD cảm ứng, độ phân giải 320 × 240 px, 16.7 triệu màu |
| Camera |
1 camera bên trong, 2 camera ngoài — tất cả VGA 0.3 MP, hỗ trợ chụp ảnh/video 3D |
| Điều khiển & Cảm biến |
Nút A/B/X/Y, D-Pad, Circle Pad, L/R, Start/Select/Home; có micro, cảm biến chuyển động (gyro & gia tốc), nút chỉnh 3D và âm lượng, công tắc tắt mở Wi-Fi |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11b/g và cổng hồng ngoại (IR) |
| Lưu trữ |
Bộ nhớ trong ~2 GB NAND (phiên bản Nhật bản), hỗ trợ thẻ SD/SDHC mở rộng |
| Pin & thời lượng chơi |
Pin Lithium-ion, thời gian chơi từ ~3 đến 8 giờ tùy độ sáng và game; pin kèm theo styli và thẻ SD |
| Kích thước & trọng lượng |
~136 × 21 × 76 mm (gập), trọng lượng ~235 g |