THANH TOÁN
- Giá chỉ áp dụng thanh toán bằng tiền mặt
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT).
TRẢ GÓP
- Trả Góp: CCCD / Bằng lái (Xem chi tiết)
- Trả Góp: Dùng thẻ tín dụng lãi suất 0% ( Xem chi tiết ).
6.000.000 ₫
Còn hàng
Còn hàng
THANH TOÁN
TRẢ GÓP
Nintendo New 3DS XL là phiên bản nâng cấp lớn và cuối cùng trong dòng máy chơi game cầm tay hai màn hình nổi tiếng của Nintendo. Đây là thiết bị kế nhiệm của Nintendo 3DS XL, mang lại nhiều cải tiến đáng kể về hiệu năng và trải nghiệm chơi game.
Dưới đây là mô tả chi tiết và các tính năng nổi bật của New Nintendo 3DS XL (N3DS XL/LL):
| Tính năng | Chi tiết |
| Phân loại | Máy chơi game cầm tay hai màn hình (Clamshell) |
| Màn hình trên (3D) | 4.88 inch (Khoảng 9.6 cm), tự động lập thể (autostereoscopic) LCD, độ phân giải 800×240 (400×240 cho mỗi mắt khi bật 3D). |
| Màn hình dưới (Cảm ứng) | 4.18 inch LCD cảm ứng điện trở, độ phân giải 320×240 (QVGA). |
| Bộ xử lý (CPU) | ARM11 MPCore Quad-core (804 MHz) – Nâng cấp so với 3DS/3DS XL cũ. |
| Bộ điều khiển | Nút A/B/X/Y, D-pad, Circle Pad (analog chính), C-Stick (analog phụ nhỏ), Nút vai L/R, ZL/ZR (nút vai phụ), Start/Select/Home. |
| Camera | 1 Camera trước (VGA), 2 Camera sau (VGA, cho phép chụp ảnh 3D). |
| Lưu trữ | Sử dụng thẻ MicroSD (thay vì SD thông thường trên 3DS XL cũ). |
| Kết nối | Wi-Fi 802.11b/g, Cảm biến NFC (tích hợp dưới màn hình dưới), Hồng ngoại. |
| Thời lượng pin (Chơi 3DS) | Khoảng 3.5 đến 7 giờ (tùy thuộc vào độ sáng và bật/tắt 3D). |
| Sạc | Không kèm bộ sạc (Phải mua riêng, tương thích với bộ sạc của Nintendo DSi, 3DS, 2DS cũ). |
Lưu ý: Tùy thuộc vào thị trường (Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản), máy có thể được gọi là New Nintendo 3DS XL hoặc New Nintendo 3DS LL (phiên bản Nhật Bản). Cả hai đều có thiết kế và tính năng tương tự nhau.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất / đời máy | Nintendo — dòng New Nintendo 3DS XL (còn gọi là New 3DS LL tại Nhật) |
| CPU | ARM11 quad-core @ 804 MHz |
| GPU | DMP PICA200 |
| Độ phân giải màn hình trên | 800 × 240 px (400 x 240 px mỗi mắt khi bật 3D) |
| Độ phân giải màn hình dưới (cảm ứng) | 320 × 240 px |
| Kích thước màn hình | Trên: ~4.88″, Dưới: ~4.18″ |
| Công nghệ màn hình / 3D | Tính năng 3D kiểu “Super Stable 3D” với cảm biến theo dõi khuôn mặt để ổn định trải nghiệm 3D khi di chuyển |
| Camera | Camera sau kép (stereoscopic VGA) + camera trước VGA |
| Điều khiển & nút phụ trợ | Nút A/B/X/Y, D-pad, Circle Pad, C-Stick (tay joystick phụ nhỏ), nút L/R và bổ sung ZL/ZR, nút Start / Select / Home, 3D depth slider, volume slider |
| Tương thích ngược | Chơi được game 3DS, DS, DSi |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11b/g, NFC hỗ trợ Amiibo, cổng hồng ngoại (IR) |
| Dung lượng pin / thời lượng sử dụng | Khoảng 3.5 – 7 giờ chơi game 3DS tùy độ sáng màn hình & bật/tắt 3D |
| Kích thước & trọng lượng | Khi đóng: ~93.5 mm cao; mở: ~173 mm; rộng ~160 mm; dày ~21.5 mm; trọng lượng khoảng ≈ 329-330 g |
MÁY GAME
GAME
PC CONTROLLER
APPLE
DIGITAL CARDS
TRADING CARD GAME
KÍNH THÔNG MINH
ĐỒ CHƠI & QUÀ TẶNG
ĐỒ CÔNG NGHỆ
PHỤ KIỆN
SỬA CHỮA