| Kích thước (R×C×D) |
~173 × 104 × 54 mm (≈ 6.81″ × 4.09″ × 2.12″) |
| Trọng lượng |
Khoảng 327 g (≈ 0.72 lb) |
| Người hỗ trợ |
Dành riêng cho Nintendo Switch OLED, nhưng tương thích với cả Switch thường và Lite (có thể cần cập nhật firmware) |
| Cổng kết nối sau dock |
• HDMI 2.0 (output 1080p/60fps) |
| • Cổng nguồn USB‑C – kết nối với adapter AC |
|
| • Cổng LAN RJ‑45 tích hợp (LAN dây bên trong dock) |
|
| Cổng USB |
• 2 × USB‑A (USB 3.0) ở bên hông dock |
| Tốc độ xuất hình ảnh |
Tối đa 1080p @ 60fps qua HDMI 2.0 khi docked; độ phân giải màn hình ở chế độ tabletop/handheld là 720p |
| Nguồn đầu vào điện |
Adapter AC USB‑C ngoài (không tích hợp trong dock) — tuân chuẩn Nintendo specifications |