| Hãng sản xuất / đời máy |
Nintendo — dòng New Nintendo 3DS XL (còn gọi là New 3DS LL tại Nhật) |
| CPU |
ARM11 quad-core @ 804 MHz |
| GPU |
DMP PICA200 |
| Độ phân giải màn hình trên |
800 × 240 px (400 x 240 px mỗi mắt khi bật 3D) |
| Độ phân giải màn hình dưới (cảm ứng) |
320 × 240 px |
| Kích thước màn hình |
Trên: ~4.88″, Dưới: ~4.18″ |
| Công nghệ màn hình / 3D |
Tính năng 3D kiểu “Super Stable 3D” với cảm biến theo dõi khuôn mặt để ổn định trải nghiệm 3D khi di chuyển |
| Camera |
Camera sau kép (stereoscopic VGA) + camera trước VGA |
| Điều khiển & nút phụ trợ |
Nút A/B/X/Y, D-pad, Circle Pad, C-Stick (tay joystick phụ nhỏ), nút L/R và bổ sung ZL/ZR, nút Start / Select / Home, 3D depth slider, volume slider |
| Tương thích ngược |
Chơi được game 3DS, DS, DSi |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11b/g, NFC hỗ trợ Amiibo, cổng hồng ngoại (IR) |
| Dung lượng pin / thời lượng sử dụng |
Khoảng 3.5 – 7 giờ chơi game 3DS tùy độ sáng màn hình & bật/tắt 3D |
| Kích thước & trọng lượng |
Khi đóng: ~93.5 mm cao; mở: ~173 mm; rộng ~160 mm; dày ~21.5 mm; trọng lượng khoảng ≈ 329-330 g |